se retrancher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Xây thành đắp lũy, củng cố vị trí phòng thủ: Hành động xây dựng công sự hoặc củng cố một vị trí để bảo vệ mình khỏi sự tấn công, thường dùng trong bối cảnh quân sự.
    • Núp, ẩn sau: Hành động tìm kiếm sự che chắn hoặc bảo vệ về mặt vậthoặc ẩn dụ.
    • Rút vào, thu mình vào: Hành động rút lui vào một trạng thái, thái độ hoặc không gian an toàn, thường để tránhmột tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Xây thành đắp lũy:
    • L'ennemi se retranche solidement. (Quân địch xây thành đắp lũy kiên cố.)
  • Núp, ẩn sau:
    • Se retrancher derrière un mur. (Núp sau bức tường.)
    • Il se retranche derrière l'autorité de son supérieur pour éviter les critiques. (Anh ta núp sau thế lực của cấp trên để tránh những lời chỉ trích.)
  • Rút vào, thu mình vào:
    • Se retrancher dans une grande réserve. (Rút vào một thái độ rất dè dặt.)
    • Après l'échec, il s'est retranché dans le silence. (Sau thất bại, anh ấy đã rút vào im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se retrancher derrière des excuses": núp sau những cái cớ.
    • Il ne faut pas se retrancher derrière des excuses pour ne pas agir. (Không nên núp sau những cái cớ để không hành động.)
  • "Se retrancher dans sa tour d'ivoire": rút vào tháp ngà của mình (ẩn dụ chỉ việc tách biệt khỏi thực tế).
    • Le philosophe semble se retrancher dans sa tour d'ivoire. (Triết gia dường như rút vào tháp ngà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Retranchement (danh từ giống đực): sự xây thành đắp lũy; công sự; sự rút lui, sự thu mình.
    • Le retranchement des troupes était nécessaire. (Việc củng cố công sự của quân độicần thiết.)
  • Retrancher (ngoại động từ): cắt bớt, rút ngắn; khấu trừ.
    • Retrancher une dépense inutile. (Cắt bớt một khoản chi tiêu không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • S'abriter: tìm nơi trú ẩn, che chở.
  • Se barricader: chặn lại, baricade (nghĩa vậtmạnh hơn).
  • Se replier: rút lui, thu quân.
  • Se réfugier: lánh nạn, trú ẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Se retrancher sur ses positions: củng cố vị trí của mình, giữ vững lập trường (nghĩa ẩn dụ).
    • Face aux objections, il s'est retranché sur ses positions. (Trước những phản đối, anh ta đã củng cố vị trí/lập trường của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Être retranché dans son quant-à-soi: ở trong thế giới riêng của mình, rất kín đáo dè dặt.
    • Depuis sa retraite, il est retranché dans son quant-à-soi. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy sống khép kín trong thế giới riêng của mình.)
tự động từ
  1. xây thành đắp lũy
    • L'ennemi se retranche solidement
      quân địch xây thành đắp lũy kiên cố
  2. núp
    • Se retrancher derrière un mur
      núp sau bức tường
    • se retrancher derrière l'autorité d'un chef
      núp sau thế lực của thủ trưởng
  3. rút vào
    • Se retrancher dans une grande réserve
      rút vào một thái độ rất dè dặt